Kho từ › Collocations · education › support educational innovation

support educational innovation

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
hỗ trợ đổi mới trong giáo dục.
UK · US
to encourage new ideas and methods in education.
Governments should support educational innovation to improve learning.
→ Các chính phủ nên hỗ trợ đổi mới trong giáo dục để cải thiện việc học.
Supporting educational innovation can lead to better teaching practices.→ Hỗ trợ đổi mới trong giáo dục có thể dẫn đến các phương pháp giảng dạy tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote educational changeencourage innovative practices
Collocations
foster educational innovationenhance educational innovation
🎯 IELTS: Nêu rõ những lợi ích của đổi mới trong giáo dục.
Đổi mới trong giáo dục là cần thiết để theo kịp xu hướng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...