reduce transport emissions
Nghĩa
Định nghĩa · to lower harmful gases from vehicles
“Governments are taking steps to reduce transport emissions.”Chính phủ đang thực hiện các bước để giảm khí thải giao thông.
“New technologies aim to reduce transport emissions significantly.”Công nghệ mới nhằm giảm khí thải giao thông một cách đáng kể.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ liên quan đến môi trường trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Giảm khí thải là một mục tiêu quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.