Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce transport emissions

B2 IELTS

Nghĩa

giảm khí thải từ phương tiện giao thông phr.

Định nghĩa · to lower harmful gases from vehicles

“Governments are taking steps to reduce transport emissions.”Chính phủ đang thực hiện các bước để giảm khí thải giao thông.

“New technologies aim to reduce transport emissions significantly.”Công nghệ mới nhằm giảm khí thải giao thông một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ liên quan đến môi trường trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Giảm khí thải là một mục tiêu quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...