Kho từ › Collocations · energy › invest in renewable sources

invest in renewable sources

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo
UK /ɪnˈvɛst ɪn rɪˈnuːəbl sɔːrsɪz/ · US /ɪnˈvɛst ɪn rɪˈnuːəbl sɔːrsɪz/
to put money into renewable energy options
We need to invest in renewable sources to combat climate change.
→ Chúng ta cần đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
Investing in renewable sources is essential for future generations.→ Đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
fund renewable sourcesfinance renewable energy
Collocations
heavily invest in renewable sourcesstrategically invest in renewable sources
🎯 IELTS: Thể hiện ý kiến của bạn bằng cách sử dụng 'invest in' trong bài viết.
'Invest' thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...