shift energy priorities
Nghĩa
Định nghĩa · to change the importance given to energy sources
“We must shift energy priorities to focus on sustainability.”Chúng ta phải thay đổi ưu tiên về năng lượng để tập trung vào tính bền vững.
“Shifting energy priorities can lead to innovative solutions.”Thay đổi ưu tiên về năng lượng có thể dẫn đến các giải pháp đổi mới.
Mẹo IELTS · Dùng 'shift' để thể hiện sự thay đổi trong suy nghĩ hoặc chính sách.
Ghi chú · 'Shift' thường đi kèm với các danh từ chỉ thay đổi hoặc dịch chuyển.