Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support energy efficiency

/səˈpɔːrt ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ hiệu quả năng lượng phr.

Định nghĩa · to encourage effective use of energy

“Government policies should support energy efficiency initiatives.”Chính sách của chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến hiệu quả năng lượng.

“Supporting energy efficiency can lead to lower emissions.”Hỗ trợ hiệu quả năng lượng có thể dẫn đến giảm khí thải.

Mẹo IELTS · Dùng 'support' để thể hiện sự đồng tình trong bài viết.

Ghi chú · 'Support' thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc sáng kiến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...