Kho từ › Collocations · energy › achieve energy goals

achieve energy goals

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
đạt được các mục tiêu năng lượng
UK /əˈtʃiv ˈɛnərdʒi ɡoʊlz/ · US /əˈtʃiv ˈɛnərdʒi ɡoʊlz/
to reach objectives related to energy use
We need to achieve energy goals for a sustainable future.
→ Chúng ta cần đạt được các mục tiêu năng lượng cho một tương lai bền vững.
Achieving energy goals requires collaboration and commitment.→ Đạt được các mục tiêu năng lượng cần sự hợp tác và cam kết.
Đồng nghĩa
reach energy targetsfulfill energy objectives
Collocations
successfully achieve energy goalseffectively achieve energy goals
🎯 IELTS: Sử dụng 'achieve' để nhấn mạnh thành công trong bài viết.
'Achieve' thường được sử dụng với các danh từ chỉ mục tiêu hoặc thành tựu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...