Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance energy technologies

/ədˈvæns ˈɛnərdʒi tɛkˈnɑːlədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến bộ công nghệ năng lượng phr.

Định nghĩa · to improve methods and tools for energy use

“We need to advance energy technologies for better efficiency.”Chúng ta cần tiến bộ công nghệ năng lượng để cải thiện hiệu suất.

“Advancing energy technologies can support sustainability efforts.”Tiến bộ công nghệ năng lượng có thể hỗ trợ các nỗ lực bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'advance' để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.

Ghi chú · 'Advance' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự phát triển hoặc cải tiến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...