Kho từ › Collocations · crime & law › provoke a reaction

provoke a reaction

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
gây ra phản ứng từ ai đó theo cách nhất định.
UK · US
to cause someone to respond in a certain way.
His comments provoked a strong reaction from the audience.
→ Những bình luận của anh ta đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
The incident provoked a reaction from law enforcement.→ Sự việc đã gây ra phản ứng từ cơ quan thực thi pháp luật.
Đồng nghĩa
trigger a response
Collocations
provoke public reactionprovoke emotional reaction
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về tác động của hành động.
Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...