Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reveal evidence

B2 IELTS

Nghĩa

tiết lộ bằng chứng cho công chúng. phr.

Định nghĩa · to make evidence known to the public.

“The investigation revealed evidence of wrongdoing.”Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng về hành vi sai trái.

“They will reveal evidence during the trial.”Họ sẽ tiết lộ bằng chứng trong phiên tòa.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về sự minh bạch trong pháp luật.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong điều tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...