Kho từ › Collocations · crime & law › reveal evidence

reveal evidence

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tiết lộ bằng chứng cho công chúng.
UK · US
to make evidence known to the public.
The investigation revealed evidence of wrongdoing.
→ Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng về hành vi sai trái.
They will reveal evidence during the trial.→ Họ sẽ tiết lộ bằng chứng trong phiên tòa.
Đồng nghĩa
disclose evidence
Collocations
reveal crucial evidencereveal key evidence
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về sự minh bạch trong pháp luật.
Cụm từ này rất quan trọng trong điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...