Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assert rights

B2 IELTS

Nghĩa

khẳng định hoặc yêu cầu quyền lợi hợp pháp của bạn. phr.

Định nghĩa · to state or demand your legal rights.

“Citizens must assert their rights in legal matters.”Công dân phải khẳng định quyền lợi của mình trong các vấn đề pháp lý.

“They decided to assert their rights in court.”Họ quyết định khẳng định quyền lợi của mình tại tòa.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi thảo luận về quyền lợi cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh bảo vệ quyền lợi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...