safeguard rights
Nghĩa
Định nghĩa · to protect legal rights from being violated.
“Organizations work to safeguard rights for all citizens.”Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền lợi cho tất cả công dân.
“It's essential to safeguard human rights.”Bảo vệ quyền con người là điều cần thiết.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi thảo luận về công bằng xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh nhân quyền.