Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

admit guilt

B2 IELTS

Nghĩa

thừa nhận rằng một người đã phạm tội. phr.

Định nghĩa · to acknowledge that one has committed a crime.

“He chose to admit guilt during the trial.”Anh ta đã chọn thừa nhận tội trong phiên tòa.

“Admitting guilt can affect the outcome of a case.”Thừa nhận tội có thể ảnh hưởng đến kết quả của một vụ án.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về sự thành thật trong tòa án.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...