Kho từ › Collocations · crime & law › monitor compliance

monitor compliance

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
giám sát việc tuân thủ các luật hoặc quy định.
UK · US
to oversee that laws or rules are followed.
The organization aims to monitor compliance with safety standards.
→ Tổ chức này nhằm giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
They will monitor compliance with the new regulations.→ Họ sẽ giám sát việc tuân thủ các quy định mới.
Đồng nghĩa
check compliance
Collocations
monitor regulatory compliancemonitor environmental compliance
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm quản lý.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...