monitor compliance
Nghĩa
Định nghĩa · to oversee that laws or rules are followed.
“The organization aims to monitor compliance with safety standards.”Tổ chức này nhằm giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
“They will monitor compliance with the new regulations.”Họ sẽ giám sát việc tuân thủ các quy định mới.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm quản lý.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh quản lý.