Kho từ › Collocations · transport › enhance travel options

enhance travel options

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
cải thiện sự đa dạng trong cách di chuyển.
UK · US
to improve the variety of ways to travel.
Cities should enhance travel options for residents.
→ Các thành phố nên cải thiện sự đa dạng trong cách di chuyển cho cư dân.
The new policies aim to enhance travel options for tourists.→ Các chính sách mới nhằm cải thiện sự đa dạng trong cách di chuyển cho du khách.
Đồng nghĩa
improve travel choicesbroaden travel alternatives
Collocations
expand travel optionsdiversify transport methods
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Sử dụng khi nói về cải thiện phương tiện di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...