Kho từ › Collocations · transport › upgrade transport technology

upgrade transport technology

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
nâng cấp công nghệ vận tải.
UK · US
to enhance or modernize transport-related technology.
We should upgrade transport technology to improve efficiency.
→ Chúng ta nên nâng cấp công nghệ vận tải để cải thiện hiệu suất.
Investments are needed to upgrade transport technology.→ Các khoản đầu tư là cần thiết để nâng cấp công nghệ vận tải.
Đồng nghĩa
modernize transport technology
Collocations
improve transport technologyenhance transport technology
🎯 IELTS: Liên kết với lợi ích kinh tế trong bài viết.
Sử dụng khi nói về công nghệ trong giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...