Kho từ › Collocations · crime & law › launch an appeal

launch an appeal

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Chính thức yêu cầu tòa án cao hơn thay đổi quyết định.
UK /lɔːnʧ ən əˈpiːl/ · US /lɔːnʧ ən əˈpiːl/
To formally ask a higher court to change a decision.
They decided to launch an appeal against the verdict.
→ Họ quyết định kháng cáo đối với phán quyết.
The defendant plans to launch an appeal next week.→ Bị cáo dự định kháng cáo vào tuần tới.
Đồng nghĩa
file an appealsubmit an appeal
Collocations
launch a legal appeallaunch a successful appeal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.
Thường dùng khi không đồng ý với phán quyết của tòa án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...