Kho từ › Collocations · crime & law › monitor criminal behavior

monitor criminal behavior

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Theo dõi và giám sát các hoạt động bất hợp pháp.
UK /ˈmɒnɪtər ˈkrɪmɪnəl bɪˈheɪvjər/ · US /ˈmɒnɪtər ˈkrɪmɪnəl bɪˈheɪvjər/
To observe and track illegal activities.
Police are working to monitor criminal behavior in the area.
→ Cảnh sát đang làm việc để theo dõi hành vi phạm tội trong khu vực.
Programs are needed to monitor criminal behavior effectively.→ Cần có các chương trình để theo dõi hành vi phạm tội hiệu quả.
Đồng nghĩa
track criminal behaviorobserve criminal activity
Collocations
monitor organized crimemonitor juvenile delinquency
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về an ninh công cộng.
Dùng để chỉ việc theo dõi hành vi phạm tội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...