Kho từ › Collocations · crime & law › conduct a forensic investigation

conduct a forensic investigation

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Tiến hành một cuộc điều tra khoa học về bằng chứng.
UK /kənˈdʌkt ə fəˈrɛnsɪk ˌɪnvɛsəˈɡeɪʃən/ · US /kənˈdʌkt ə fəˈrɛnsɪk ˌɪnvɛsəˈɡeɪʃən/
To carry out a scientific examination of evidence.
The police will conduct a forensic investigation of the crime scene.
→ Cảnh sát sẽ tiến hành điều tra pháp y tại hiện trường vụ án.
Forensic investigations can provide crucial evidence.→ Các cuộc điều tra pháp y có thể cung cấp bằng chứng quan trọng.
Đồng nghĩa
perform a forensic analysiscarry out a forensic study
Collocations
conduct a thorough forensic investigationconduct a forensic examination
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện sự am hiểu về quy trình điều tra.
Dùng trong bối cảnh điều tra tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...