conduct a forensic investigation
Nghĩa
Định nghĩa · To carry out a scientific examination of evidence.
“The police will conduct a forensic investigation of the crime scene.”Cảnh sát sẽ tiến hành điều tra pháp y tại hiện trường vụ án.
“Forensic investigations can provide crucial evidence.”Các cuộc điều tra pháp y có thể cung cấp bằng chứng quan trọng.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng để thể hiện sự am hiểu về quy trình điều tra.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh điều tra tội phạm.