Kho từ › Collocations · crime & law › hold a hearing

hold a hearing

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Tiến hành một cuộc họp chính thức để thảo luận về một vụ án.
UK /hoʊld ə ˈhɪərɪŋ/ · US /hoʊld ə ˈhɪərɪŋ/
To conduct a formal meeting to discuss a case.
The court will hold a hearing next week regarding the case.
→ Tòa án sẽ tổ chức một phiên điều trần vào tuần tới về vụ án.
They held a hearing to review the evidence presented.→ Họ đã tổ chức một phiên điều trần để xem xét bằng chứng được trình bày.
Đồng nghĩa
conduct a hearingrun a hearing
Collocations
hold a public hearinghold a closed hearing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.
Thường dùng trong bối cảnh tố tụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...