Kho từ › Collocations · crime & law › invoke the law

invoke the law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Kêu gọi một quy tắc hoặc nguyên tắc pháp lý.
UK /ɪnˈvoʊk ðə lɔ/ · US /ɪnˈvoʊk ðə lɔ/
To call upon a legal rule or principle.
The lawyer decided to invoke the law to support her case.
→ Luật sư quyết định kêu gọi luật pháp để hỗ trợ vụ án của mình.
They invoked the law to protect their rights.→ Họ đã kêu gọi luật pháp để bảo vệ quyền lợi của mình.
Đồng nghĩa
apply the lawcite the law
Collocations
invoke international lawinvoke local law
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về quy định pháp luật.
Dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...