Kho từ › Collocations · crime & law › violate privacy

violate privacy

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Xâm phạm không gian hoặc thông tin cá nhân của ai đó.
UK /ˈvaɪəleɪt ˈpraɪvəsi/ · US /ˈvaɪəleɪt ˈpraɪvəsi/
To intrude on someone's personal space or information.
The company was accused of violating privacy laws.
→ Công ty bị cáo buộc vi phạm luật bảo vệ quyền riêng tư.
Violating privacy can lead to serious legal consequences.→ Xâm phạm quyền riêng tư có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
invade privacybreach privacy
Collocations
violate personal privacyviolate data privacy
🎯 IELTS: Biết cách sử dụng cụm này có thể giúp trong phần viết.
Rất quan trọng trong bối cảnh công nghệ và luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...