Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

violate privacy

/ˈvaɪəleɪt ˈpraɪvəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

Xâm phạm không gian hoặc thông tin cá nhân của ai đó. phr.

Định nghĩa · To intrude on someone's personal space or information.

“The company was accused of violating privacy laws.”Công ty bị cáo buộc vi phạm luật bảo vệ quyền riêng tư.

“Violating privacy can lead to serious legal consequences.”Xâm phạm quyền riêng tư có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Mẹo IELTS · Biết cách sử dụng cụm này có thể giúp trong phần viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong bối cảnh công nghệ và luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...