Kho từ › Collocations · crime & law › review a case

review a case

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Xem xét lại một vụ án pháp lý.
UK /rɪˈvju ə keɪs/ · US /rɪˈvju ə keɪs/
To examine a legal case again.
The judge will review the case before making a decision.
→ Thẩm phán sẽ xem xét vụ án trước khi đưa ra quyết định.
They plan to review the case for any new evidence.→ Họ dự định xem xét vụ án để tìm kiếm bằng chứng mới.
Đồng nghĩa
reassess a casereexamine a case
Collocations
review a criminal casereview a civil case
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong nghiên cứu.
Cụm từ này rất quan trọng trong quy trình pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...