Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

review a case

/rɪˈvju ə keɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Xem xét lại một vụ án pháp lý. phr.

Định nghĩa · To examine a legal case again.

“The judge will review the case before making a decision.”Thẩm phán sẽ xem xét vụ án trước khi đưa ra quyết định.

“They plan to review the case for any new evidence.”Họ dự định xem xét vụ án để tìm kiếm bằng chứng mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong nghiên cứu.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong quy trình pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...