make an arrest
Nghĩa
Định nghĩa · To take someone into custody by law enforcement.
“The officers made an arrest after the chase.”Các sĩ quan đã bắt giữ sau khi truy đuổi.
“They plan to make an arrest soon.”Họ dự định sẽ bắt giữ sớm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cảnh sát.