Kho từ › Collocations · crime & law › make an arrest

make an arrest

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Bắt giữ ai đó bởi cơ quan thực thi pháp luật.
UK /meɪk ən əˈrɛst/ · US /meɪk ən əˈrɛst/
To take someone into custody by law enforcement.
The officers made an arrest after the chase.
→ Các sĩ quan đã bắt giữ sau khi truy đuổi.
They plan to make an arrest soon.→ Họ dự định sẽ bắt giữ sớm.
Đồng nghĩa
detainapprehend
Collocations
make a swift arrestmake a lawful arrest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cảnh sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...