Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make an arrest

/meɪk ən əˈrɛst/ B2 IELTS

Nghĩa

Bắt giữ ai đó bởi cơ quan thực thi pháp luật. phr.

Định nghĩa · To take someone into custody by law enforcement.

“The officers made an arrest after the chase.”Các sĩ quan đã bắt giữ sau khi truy đuổi.

“They plan to make an arrest soon.”Họ dự định sẽ bắt giữ sớm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cảnh sát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...