settle a case
Nghĩa
Định nghĩa · To reach an agreement in a legal dispute.
“They decided to settle the case out of court.”Họ quyết định giải quyết vụ án bên ngoài tòa án.
“Settling a case can save time and money.”Giải quyết một vụ án có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khéo léo trong đàm phán.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong quy trình pháp lý.