Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

settle a case

/ˈsɛtəl ə keɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Đạt được một thỏa thuận trong một tranh chấp pháp lý. phr.

Định nghĩa · To reach an agreement in a legal dispute.

“They decided to settle the case out of court.”Họ quyết định giải quyết vụ án bên ngoài tòa án.

“Settling a case can save time and money.”Giải quyết một vụ án có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khéo léo trong đàm phán.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong quy trình pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...