Kho từ › Collocations · crime & law › settle a case

settle a case

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Đạt được một thỏa thuận trong một tranh chấp pháp lý.
UK /ˈsɛtəl ə keɪs/ · US /ˈsɛtəl ə keɪs/
To reach an agreement in a legal dispute.
They decided to settle the case out of court.
→ Họ quyết định giải quyết vụ án bên ngoài tòa án.
Settling a case can save time and money.→ Giải quyết một vụ án có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Đồng nghĩa
resolve a caseclose a case
Collocations
settle a legal casesettle a civil case
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khéo léo trong đàm phán.
Cụm từ này rất quan trọng trong quy trình pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...