Kho từ › Collocations · crime & law › act on a tip

act on a tip

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Theo dõi thông tin nhận được về một tội phạm.
UK /ækt ɑn ə tɪp/ · US /ækt ɑn ə tɪp/
To follow up on information received about a crime.
The police acted on a tip about drug activity.
→ Cảnh sát đã hành động theo thông tin về hoạt động ma túy.
Acting on a tip can lead to important discoveries.→ Hành động theo thông tin có thể dẫn đến những phát hiện quan trọng.
Đồng nghĩa
follow up on a tipinvestigate a tip
Collocations
act on an anonymous tipact on a credible tip
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú ý đến thông tin quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...