Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer a plea

/ˈɔfər ə pli/ B2 IELTS

Nghĩa

Chính thức tuyên bố sự vô tội hoặc có tội tại tòa. phr.

Định nghĩa · To formally state one's guilt or innocence in court.

“He decided to offer a plea of not guilty.”Anh ta quyết định đưa ra lời biện hộ không có tội.

“Offering a plea can affect the outcome of a case.”Đưa ra một lời biện hộ có thể ảnh hưởng đến kết quả của vụ án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong quy trình pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...