Kho từ › Collocations · crime & law › offer a plea

offer a plea

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Chính thức tuyên bố sự vô tội hoặc có tội tại tòa.
UK /ˈɔfər ə pli/ · US /ˈɔfər ə pli/
To formally state one's guilt or innocence in court.
He decided to offer a plea of not guilty.
→ Anh ta quyết định đưa ra lời biện hộ không có tội.
Offering a plea can affect the outcome of a case.→ Đưa ra một lời biện hộ có thể ảnh hưởng đến kết quả của vụ án.
Đồng nghĩa
enter a pleamake a plea
Collocations
offer a guilty pleaoffer a no contest plea
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình pháp lý.
Cụm từ này rất quan trọng trong quy trình pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...