Kho từ › Collocations · advertising › maximize exposure

maximize exposure

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tối đa hóa sự tiếp cận
UK /ˈmæksɪmaɪz ɪkˈspoʊʒər/ · US /ˈmæksɪmaɪz ɪkˈspoʊʒər/
to increase the visibility of something
Companies aim to maximize exposure through advertising.
→ Các công ty nhằm tối đa hóa sự tiếp cận thông qua quảng cáo.
Social media can help maximize exposure for brands.→ Mạng xã hội có thể giúp tối đa hóa sự tiếp cận cho các thương hiệu.
Đồng nghĩa
enhance visibilityincrease reach
Collocations
maximize brand exposuremaximize product exposure
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về chiến lược quảng bá.
Thường dùng trong bối cảnh quảng cáo và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...