Kho từ › Collocations · advertising › improve perception

improve perception

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
cải thiện nhận thức
UK /ɪmˈpruːv pərˈsɛpʃən/ · US /ɪmˈpruːv pərˈsɛpʃən/
to make people think better of something
Advertising can improve perception of a brand.
→ Quảng cáo có thể cải thiện nhận thức về một thương hiệu.
Positive reviews can improve public perception.→ Đánh giá tích cực có thể cải thiện nhận thức của công chúng.
Đồng nghĩa
enhance perceptionshift perception
Collocations
improve brand perceptionimprove public perception
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về cách quảng cáo tác động đến hình ảnh thương hiệu.
Rất quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...