leverage opportunities
Nghĩa
Định nghĩa · to take advantage of chances for improvement
“We should leverage opportunities for growth.”Chúng ta nên tận dụng cơ hội để phát triển.
“Businesses must leverage opportunities in the market.”Các doanh nghiệp phải tận dụng cơ hội trên thị trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy bén trong kinh doanh.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và đầu tư.