Kho từ › Collocations · crime & law › make an accusation

make an accusation

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Nói rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp.
UK /meɪk ən ˌækjʊˈzeɪʃən/ · US /meɪk ən ˌækjʊˈzeɪʃən/
To say that someone has done something wrong or illegal.
He made an accusation without any evidence.
→ Anh ta đã đưa ra cáo buộc mà không có bằng chứng.
It's serious to make an accusation like that.→ Đưa ra cáo buộc như vậy là nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
level an accusation
Collocations
make a false accusationmake a serious accusation
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự công bằng trong pháp luật.
Thường dùng trong các tình huống tranh cãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...