expose criminal activity
Nghĩa
Định nghĩa · To reveal illegal actions to the public or authorities.
“The journalist worked hard to expose criminal activity in the city.”Nhà báo đã làm việc chăm chỉ để tiết lộ các hoạt động phạm tội trong thành phố.
“Activists aim to expose criminal activity related to environmental issues.”Các nhà hoạt động nhằm mục đích tiết lộ các hoạt động phạm tội liên quan đến vấn đề môi trường.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả công việc của các nhà báo.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí và điều tra.