Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resist arrest

/rɪˈzɪst əˈrɛst/ B2 IELTS

Nghĩa

Cố gắng ngăn cản việc bị bắt bởi cảnh sát. phr.

Định nghĩa · To try to prevent being arrested by police.

“The suspect attempted to resist arrest but was quickly subdued.”Nghi phạm đã cố gắng chống cự nhưng đã bị khống chế ngay lập tức.

“Resisting arrest can lead to additional charges.”Chống cự việc bắt giữ có thể dẫn đến các cáo buộc bổ sung.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về quyền lợi của nghi phạm.

Ghi chú · Thường xảy ra trong các tình huống căng thẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...