Kho từ › Collocations · crime & law › resist arrest

resist arrest

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Cố gắng ngăn cản việc bị bắt bởi cảnh sát.
UK /rɪˈzɪst əˈrɛst/ · US /rɪˈzɪst əˈrɛst/
To try to prevent being arrested by police.
The suspect attempted to resist arrest but was quickly subdued.
→ Nghi phạm đã cố gắng chống cự nhưng đã bị khống chế ngay lập tức.
Resisting arrest can lead to additional charges.→ Chống cự việc bắt giữ có thể dẫn đến các cáo buộc bổ sung.
Đồng nghĩa
fight arrest
Collocations
resist arrest violentlyresist arrest peacefully
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về quyền lợi của nghi phạm.
Thường xảy ra trong các tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...