engage in criminal activity
Nghĩa
Định nghĩa · To participate in illegal actions.
“Many young people engage in criminal activity due to peer pressure.”Nhiều bạn trẻ tham gia vào hoạt động phạm tội do áp lực từ bạn bè.
“Authorities are working to prevent citizens from engaging in criminal activity.”Các cơ quan chức năng đang làm việc để ngăn công dân tham gia vào hoạt động phạm tội.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về nguyên nhân của tội phạm.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội.