Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a statement

/teɪk ə ˈsteɪtmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Ghi lại những gì ai đó nói, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý. phr.

Định nghĩa · To record what someone says, especially in a legal context.

“The police took a statement from the witness.”Cảnh sát đã ghi nhận lời khai từ nhân chứng.

“It's important to take a statement accurately during an investigation.”Việc ghi nhận lời khai chính xác trong một cuộc điều tra là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi thảo luận về quy trình điều tra.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc điều tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...