Kho từ › Collocations · crime & law › take a statement

take a statement

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Ghi lại những gì ai đó nói, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
UK /teɪk ə ˈsteɪtmənt/ · US /teɪk ə ˈsteɪtmənt/
To record what someone says, especially in a legal context.
The police took a statement from the witness.
→ Cảnh sát đã ghi nhận lời khai từ nhân chứng.
It's important to take a statement accurately during an investigation.→ Việc ghi nhận lời khai chính xác trong một cuộc điều tra là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
record a statement
Collocations
take a formal statementtake a witness statement
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi thảo luận về quy trình điều tra.
Thường dùng trong các cuộc điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...