take measures
Nghĩa
Định nghĩa · To implement actions to deal with a situation.
“The government decided to take measures against crime.”Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp chống tội phạm.
“They need to take measures to improve public safety.”Họ cần thực hiện các biện pháp để cải thiện an toàn công cộng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về các biện pháp an ninh.
Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.