Kho từ › Collocations · crime & law › take measures

take measures

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
Thực hiện các hành động để xử lý một tình huống.
UK /teɪk ˈmɛʒərz/ · US /teɪk ˈmɛʒərz/
To implement actions to deal with a situation.
The government decided to take measures against crime.
→ Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp chống tội phạm.
They need to take measures to improve public safety.→ Họ cần thực hiện các biện pháp để cải thiện an toàn công cộng.
Đồng nghĩa
implement measures
Collocations
take preventive measurestake emergency measures
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về các biện pháp an ninh.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...