Kho từ › Collocations · advertising › highlight key benefits

highlight key benefits

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
nêu bật lợi ích chính
UK /ˈhaɪ.laɪt kiː ˈbɛnɪfɪts/ · US /ˈhaɪ.laɪt kiː ˈbɛnɪfɪts/
to emphasize the main advantages of a product
The ad aims to highlight key benefits of the product.
→ Quảng cáo nhằm nêu bật lợi ích chính của sản phẩm.
It's important to highlight key benefits in marketing materials.→ Việc nêu bật lợi ích chính trong tài liệu marketing là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
emphasize main benefitsshowcase key advantages
Collocations
highlight product benefitshighlight service benefits
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích trong bài viết.
Giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...