Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer promotional discounts

/ˈɔːfər prəˈmoʊʃənl dɪsˈkaʊnts/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp giảm giá khuyến mãi phr.

Định nghĩa · to provide temporary price reductions

“They decided to offer promotional discounts to attract new customers.”Họ quyết định cung cấp giảm giá khuyến mãi để thu hút khách hàng mới.

“Offering promotional discounts can boost sales during holidays.”Cung cấp giảm giá khuyến mãi có thể thúc đẩy doanh số trong các kỳ nghỉ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách giảm giá trong bài viết.

Ghi chú · Thường gặp trong chiến dịch quảng cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...