Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspire consumer trust

/ɪnˈspaɪər kənˈsuːmər trʌst/ B2 IELTS

Nghĩa

truyền cảm hứng cho niềm tin của người tiêu dùng phr.

Định nghĩa · to build confidence in a brand among consumers

“Quality products can inspire consumer trust in a brand.”Sản phẩm chất lượng có thể truyền cảm hứng cho niềm tin của người tiêu dùng vào thương hiệu.

“Transparency in business practices can inspire consumer trust.”Sự minh bạch trong các hoạt động kinh doanh có thể truyền cảm hứng cho niềm tin của người tiêu dùng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách tạo niềm tin trong bài viết.

Ghi chú · Giúp xây dựng mối quan hệ với khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...