Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drive digital engagement

/draɪv ˈdɪdʒɪtəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự tương tác kỹ thuật số phr.

Định nghĩa · to increase interaction on digital platforms

“Social media campaigns can drive digital engagement effectively.”Các chiến dịch truyền thông xã hội có thể thúc đẩy sự tương tác kỹ thuật số hiệu quả.

“Content marketing strategies help drive digital engagement.”Các chiến lược marketing nội dung giúp thúc đẩy sự tương tác kỹ thuật số.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách thúc đẩy sự tương tác trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong marketing hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...