Kho từ › Collocations · advertising › build effective partnerships

build effective partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
xây dựng các mối quan hệ đối tác hiệu quả
UK /bɪld ɪˈfɛktɪv ˈpɑːrtənʃɪps/ · US /bɪld ɪˈfɛktɪv ˈpɑːrtənʃɪps/
to create strong relationships with other businesses
Building effective partnerships can enhance marketing efforts.
→ Xây dựng các mối quan hệ đối tác hiệu quả có thể nâng cao nỗ lực marketing.
Companies often build effective partnerships to reach new audiences.→ Các công ty thường xây dựng các mối quan hệ đối tác hiệu quả để tiếp cận khán giả mới.
Đồng nghĩa
establish strong partnershipscreate beneficial collaborations
Collocations
build strategic partnershipsbuild successful partnerships
🎯 IELTS: Nêu rõ cách xây dựng mối quan hệ trong bài viết.
Giúp mở rộng mạng lưới kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...