Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create interactive experiences

/kriːeɪt ˌɪntərˈæktɪv ɪkˈspɪəriənsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra trải nghiệm tương tác phr.

Định nghĩa · to design engaging activities for consumers

“Brands should create interactive experiences to engage their audience.”Các thương hiệu nên tạo ra trải nghiệm tương tác để thu hút khán giả của họ.

“Interactive experiences can enhance customer satisfaction.”Trải nghiệm tương tác có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ trải nghiệm trong bài viết.

Ghi chú · Giúp người tiêu dùng kết nối tốt hơn với thương hiệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...