Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer a defense

B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra biện hộ phr.

Định nghĩa · to present reasons to justify someone's actions

“The lawyer will offer a defense for his client.”Luật sư sẽ đưa ra biện hộ cho thân chủ của mình.

“In court, you can offer a defense against the charges.”Tại tòa, bạn có thể đưa ra biện hộ chống lại các cáo buộc.

Mẹo IELTS · Dùng khi bạn muốn nói về việc bảo vệ quyền lợi của ai đó.

Ghi chú · Sử dụng cụm từ này khi nói về luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...