Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arrest a suspect

B2 IELTS

Nghĩa

bắt giữ một nghi phạm phr.

Định nghĩa · to take someone into custody

“They managed to arrest the suspect after a long chase.”Họ đã bắt giữ nghi phạm sau một cuộc rượt đuổi dài.

“Police can arrest a suspect if they have enough evidence.”Cảnh sát có thể bắt giữ nghi phạm nếu họ có đủ chứng cứ.

Mẹo IELTS · Dùng để nói về hành động bắt giữ tội phạm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...