Kho từ › Collocations · have + … › have a fight

have a fight

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một cuộc chiến
UK · US
to engage in a conflict
They had a fight over a misunderstanding.
→ Họ đã có một cuộc chiến vì sự hiểu lầm.
It's not good to have a fight with friends.→ Không tốt khi có một cuộc chiến với bạn bè.
Đồng nghĩa
argue
Collocations
have a big fighthave a friendly fight
🎯 IELTS: Tránh sử dụng cụm này trong các tình huống lịch sự.
Thường dùng khi nói về xung đột giữa mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...