capture target market
Nghĩa
Định nghĩa · to attract and reach a specific group of consumers
“The campaign was designed to capture the target market effectively.”Chiến dịch được thiết kế để thu hút thị trường mục tiêu một cách hiệu quả.
“Understanding demographics helps capture the target market better.”Hiểu biết về nhân khẩu học giúp thu hút thị trường mục tiêu tốt hơn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả các chiến lược tiếp thị cụ thể.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện việc hướng đến một nhóm khách hàng cụ thể.