Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage target audience

B2 IELTS

Nghĩa

thu hút khán giả mục tiêu phr.

Định nghĩa · to connect and interact with a specific group of people

“Social media is a great way to engage target audience effectively.”Mạng xã hội là cách tuyệt vời để thu hút khán giả mục tiêu một cách hiệu quả.

“Creative content can help engage target audience better.”Nội dung sáng tạo có thể giúp thu hút khán giả mục tiêu tốt hơn.

Mẹo IELTS · Hãy nhấn mạnh cách thu hút khán giả trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...