Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster customer engagement

B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự tương tác của khách hàng phr.

Định nghĩa · to encourage interaction between the brand and customers

“Brands should foster customer engagement through interactive content.”Các thương hiệu nên khuyến khích sự tương tác của khách hàng thông qua nội dung tương tác.

“Fostering customer engagement leads to stronger brand loyalty.”Khuyến khích sự tương tác của khách hàng dẫn đến lòng trung thành với thương hiệu mạnh mẽ hơn.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi viết về sự tương tác của khách hàng.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong tiếp thị hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...