Kho từ › Collocations · advertising › create brand narratives

create brand narratives

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tạo ra câu chuyện thương hiệu
UK · US
to develop stories that convey a brand's message
Creating brand narratives can engage customers on a deeper level.
→ Tạo ra câu chuyện thương hiệu có thể thu hút khách hàng ở mức độ sâu sắc hơn.
Effective brand narratives help build emotional connections.→ Câu chuyện thương hiệu hiệu quả giúp xây dựng kết nối cảm xúc.
Đồng nghĩa
develop brand storiescraft brand messages
Collocations
create compelling narrativescreate brand stories
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi viết về câu chuyện thương hiệu.
Cụm từ này thường dùng trong truyền thông thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...