Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster brand awareness

B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích nhận thức về thương hiệu phr.

Định nghĩa · to encourage recognition and knowledge of a brand

“Social media plays a crucial role in fostering brand awareness.”Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích nhận thức về thương hiệu.

“Fostering brand awareness can lead to increased sales.”Khuyến khích nhận thức về thương hiệu có thể dẫn đến doanh số bán hàng tăng lên.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi viết về sự nhận thức thương hiệu.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong quảng cáo và tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...