foster brand awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage recognition and knowledge of a brand
“Social media plays a crucial role in fostering brand awareness.”Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích nhận thức về thương hiệu.
“Fostering brand awareness can lead to increased sales.”Khuyến khích nhận thức về thương hiệu có thể dẫn đến doanh số bán hàng tăng lên.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi viết về sự nhận thức thương hiệu.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong quảng cáo và tiếp thị.