Kho từ › entertainment-media › theater

theater

B1 n 📁 entertainment-media
nhà hát
UK /ˈθiːətər/ · US /ˈθiːətər/
A building where plays and movies are shown.
The theater has comfortable seats.
→ Nhà hát có ghế ngồi thoải mái.
We watched a play at the theater last night.→ Chúng tôi xem một vở kịch tại nhà hát tối qua.
Đồng nghĩa
playhousecinema
Collocations
go to the theatertheater performance
Họ từ
theatrical (adj)theatre (UK)
🎯 IELTS: Sử dụng 'theater' để mô tả hoạt động giải trí trong IELTS.
Nhà hát hoặc rạp chiếu phim, nơi biểu diễn nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...