Từ vựng B1

Chủ đề entertainment-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

theater

/ˈθiːətər/ B1

Nghĩa

nhà hát n

Định nghĩa · A building where plays and movies are shown.

“The theater has comfortable seats.”Nhà hát có ghế ngồi thoải mái.

“We watched a play at the theater last night.”Chúng tôi xem một vở kịch tại nhà hát tối qua.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'theater' để mô tả hoạt động giải trí trong IELTS.

Ghi chú · Nhà hát hoặc rạp chiếu phim, nơi biểu diễn nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...