EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› entertainment-media › theater
theater
B1
n
📁 entertainment-media
nhà hát
UK /ˈθiːətər/
·
US /ˈθiːətər/
A building where plays and movies are shown.
The theater has comfortable seats.
→ Nhà hát có ghế ngồi thoải mái.
We watched a play at the theater last night.
→ Chúng tôi xem một vở kịch tại nhà hát tối qua.
Đồng nghĩa
playhouse
cinema
Collocations
go to the theater
theater performance
Họ từ
theatrical (adj)
theatre (UK)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'theater' để mô tả hoạt động giải trí trong IELTS.
Nhà hát hoặc rạp chiếu phim, nơi biểu diễn nghệ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
review
/rɪˈvjuː/
đánh giá, bình luận
rating
/ˈreɪtɪŋ/
xếp hạng
entertainment
/ˌentərˈteɪnmənt/
sự giải trí
album
/ˈælbəm/
album nhạc
tour
/tʊr/
chuyến lưu diễn
band
/bænd/
ban nhạc
channel
/ˈtʃænl/
kênh
fan
/fæn/
người hâm mộ
Có trong các bộ
📚
17. Giải trí
A2 · Admin
📚
32. Phim ảnh
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 11
A2 · Admin
🎬
IELTS Entertainment & Media B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...